tụng ca
Định nghĩa
Động từ:
- Ca ngợi, tán dương một cách trân trọng, thành kính: "tụng ca" chỉ hành động đọc hoặc hát lên những lời ca ngợi, thường dành cho thần linh, anh hùng, hoặc những điều cao quý.
- Ngợi khen một cách trang trọng: "tụng ca" cũng được dùng trong văn chương để chỉ việc bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, một sự kiện hoặc một giá trị.
Danh từ:
- Bài ca ngợi, khúc ca tán dương: "tụng ca" là một thể loại văn học hoặc âm nhạc có nội dung ca ngợi, thường mang tính chất trang nghiêm, thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Các tín đồ tụng ca thần linh trong buổi lễ. (Các tín đồ ca ngợi thần linh một cách thành kính trong buổi lễ.)
- Nhà thơ tụng ca vẻ đẹp của thiên nhiên. (Nhà thơ ngợi khen vẻ đẹp thiên nhiên bằng những lời trang trọng.)
Danh từ:
- Tụng ca là một thể loại thơ ca cổ điển. (Tụng ca là một dạng thơ ca có nội dung ca ngợi, thường xuất hiện trong văn học cổ.)
- Bản tụng ca này được hát lên để tôn vinh các anh hùng dân tộc. (Khúc ca ngợi này được trình diễn để tán dương các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tụng ca vinh quang": ca ngợi những thành tựu rực rỡ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Bài thơ tụng ca vinh quang của dân tộc. (Bài thơ ca ngợi những thành tựu rực rỡ của dân tộc.)
"tụng ca bất tuyệt": ca ngợi không ngừng, liên tục.
- Tiếng hát tụng ca bất tuyệt vang lên từ ngôi đền. (Lời ca ngợi không dứt vang lên từ ngôi đền.)
Biến thể và từ gần giống
Ca tụng (động từ): ca ngợi, tán dương — đồng nghĩa với "tụng ca", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
- Mọi người ca tụng tài năng của anh ấy. (Mọi người khen ngợi tài năng của anh ấy.)
Tán tụng (động từ): khen ngợi một cách thái quá, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
- Họ tán tụng nhau một cách giả tạo. (Họ khen ngợi nhau một cách không chân thật.)
Từ đồng nghĩa
- Ca ngợi: khen ngợi, tán dương.
- Tán dương: ca ngợi một cách công khai.
- Ngợi khen: bày tỏ sự tán thưởng.
Thành ngữ liên quan
- Tụng ca công đức: ca ngợi những việc làm tốt đẹp, thường dùng trong tôn giáo.
- Các nhà sư tụng ca công đức của Phật. (Các nhà sư ca ngợi những phẩm hạnh tốt đẹp của Đức Phật.)